越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lối sống” (1)
lối sống

英语
名lifestyle
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
相关词“lối sống” (0)
未找到相关词。
短语“lối sống” (3)
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
Lối sống lành mạnh.
A healthy lifestyle.
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
